TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眽眽

mòmò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠCH MẠCH

眽眽 nghĩa là Biến thể của 脉脉 (mòmò).

Nghĩa của 眽眽

mòmò

MẠCH MẠCH
  1. Biến thể của 脉脉 (mòmò)

Câu hỏi thường gặp

眽眽 nghĩa là gì?

眽眽 (mòmò) nghĩa là Biến thể của 脉脉 (mòmò).

眽眽 đọc thế nào?

眽眽 đọc là mòmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 眽眽 là gì?

Âm Hán Việt của 眽眽 là "mạch mạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.