着
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 著
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: trứ, trước, tác, trữ
着 nghĩa là mặc, tiếp xúc.
Nghĩa của 着
zhe
phồn thể 著- Trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn
zhuó
phồn thể 著- Mặc (quần áo)
- Tiếp xúc
- Sử dụng
- Áp dụng
zháo
phồn thể 著- Chạm
- Tiếp xúc
- Cảm thấy
- Bị ảnh hưởng
- Bắt lửa
- Cháy
- thông tục Ngủ thiếp đi
- sau động từ Trúng đích
- Thành công
zhāo
phồn thể 著- cờ Nước đi
- Mánh khóe
- Được rồi!
- tiếng địa phương Thêm vào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 着
Đồng nghĩa
Từ ghép có 着
Thành ngữ có 着
- 歪打正着 — Thành công do ăn may
- 干着急 — Lo lắng một cách bất lực
- 着手成春 — Bắt tay vào là thành xuân (thành ngữ); trị liệu như phép màu (trong phẫu thuật)
- 棋高一着 — Đi trước đối thủ một bước
- 沉着应战 — Giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh
- 穿着打扮 — Phong cách ăn mặc
- 视微知着 — Một manh mối nhỏ tiết lộ xu hướng chung (thành ngữ); khởi đầu nhỏ cho thấy cách mọi việc sẽ phát triển
- 着着失败 — Thất bại từng bước
Câu ví dụ với 着
- 这几条狗,它们灵着呢。 Mấy con chó này chúng nó khôn lắm.Tatoeba #3526175
- 他停止扫地,倚着扫帚休息。 Tā tíngzhǐ sǎodì, yǐ zhe sàozhou xiūxi.Nó ngưng quét dọn, dựa vào cây chổi để nghỉ mệt.Tatoeba #3669879
- 我们算计着改革生产流程。 Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.Tatoeba #4717470
- 今天下这么大的雨,土松着呢。 Hôm nay mưa to thế này thì đất bở lắm đấy.Tatoeba #3526227
- 他常常坐着看书一连好几个小时。 Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.Tatoeba #1316016
- 灯亮着。 Dēng liàng zhe.Đèn đang sáng.Tatoeba #1411641
- 我怎么比得上你呢,你有个铁饭碗,饿不着! Tớ làm sao sánh với cậu được, cậu có cái cần câu cơm vững chắc, không đói được đâu!Tatoeba #3709237
- 我心里充满着快乐。 Wǒ xīnli chōngmǎn zhe kuàilè.Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503219
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
着 nghĩa là gì?
着 (zhe, zhuó, zháo, zhāo) nghĩa là mặc, tiếp xúc.
着 đọc thế nào?
着 đọc là zhe (pinyin).