TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

着

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhe giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 著

Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: trứ, trước, tác, trữ

着 nghĩa là mặc, tiếp xúc.

Nghĩa của 着

zhe

phồn thể 著
  1. Trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn

zhuó

phồn thể 著
  1. Mặc (quần áo)
  2. Tiếp xúc
  3. Sử dụng
  4. Áp dụng

zháo

phồn thể 著
  1. Chạm
  2. Tiếp xúc
  3. Cảm thấy
  4. Bị ảnh hưởng
  5. Bắt lửa
  6. Cháy
  7. thông tục Ngủ thiếp đi
  8. sau động từ Trúng đích
  9. Thành công

zhāo

phồn thể 著
  1. cờ Nước đi
  2. Mánh khóe
  3. Được rồi!
  4. tiếng địa phương Thêm vào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 着

Đồng nghĩa

Từ ghép có 着

Thành ngữ có 着

  • 歪打正着 — Thành công do ăn may
  • 干着急 — Lo lắng một cách bất lực
  • 着手成春 — Bắt tay vào là thành xuân (thành ngữ); trị liệu như phép màu (trong phẫu thuật)
  • 棋高一着 — Đi trước đối thủ một bước
  • 沉着应战 — Giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh
  • 穿着打扮 — Phong cách ăn mặc
  • 视微知着 — Một manh mối nhỏ tiết lộ xu hướng chung (thành ngữ); khởi đầu nhỏ cho thấy cách mọi việc sẽ phát triển
  • 着着失败 — Thất bại từng bước

Câu ví dụ với 着

  • 这几条狗,它们灵着呢。 Mấy con chó này chúng nó khôn lắm.Tatoeba #3526175
  • 他停止扫地,倚着扫帚休息。 Tā tíngzhǐ sǎodì, yǐ zhe sàozhou xiūxi.Nó ngưng quét dọn, dựa vào cây chổi để nghỉ mệt.Tatoeba #3669879
  • 我们算计着改革生产流程。 Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.Tatoeba #4717470
  • 今天下这么大的雨,土松着呢。 Hôm nay mưa to thế này thì đất bở lắm đấy.Tatoeba #3526227
  • 他常常坐着看书一连好几个小时。 Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.Tatoeba #1316016
  • 灯亮着。 Dēng liàng zhe.Đèn đang sáng.Tatoeba #1411641
  • 我怎么比得上你呢,你有个铁饭碗,饿不着! Tớ làm sao sánh với cậu được, cậu có cái cần câu cơm vững chắc, không đói được đâu!Tatoeba #3709237
  • 我心里充满着快乐。 Wǒ xīnli chōngmǎn zhe kuàilè.Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503219

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

着 nghĩa là gì?

着 (zhe, zhuó, zháo, zhāo) nghĩa là mặc, tiếp xúc.

着 đọc thế nào?

着 đọc là zhe (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.