着凉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 著涼
着凉 nghĩa là bị cảm lạnh.
Nghĩa của 着凉
zháoliáng
TRƯỚC LƯƠNGĐộng từphồn thể 著涼- Bị cảm lạnh
Câu hỏi thường gặp
着凉 nghĩa là gì?
着凉 (zháoliáng) nghĩa là bị cảm lạnh.
着凉 đọc thế nào?
着凉 đọc là zháoliáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 着凉 là gì?
Âm Hán Việt của 着凉 là "trước lương".