着手成春
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 著手成春
着手成春 nghĩa là Bắt tay vào là thành xuân (thành ngữ); trị liệu như phép màu (trong phẫu thuật).
Nghĩa của 着手成春
zhuóshǒuchéngchūn
TRƯỚC THỦ THÀNH XUÂNphồn thể 著手成春- nghĩa đen Bắt tay vào là thành xuân (thành ngữ); trị liệu như phép màu (trong phẫu thuật)
- Cứu sống người chết
- Một khi bắt đầu, mọi việc đều suôn sẻ
Câu hỏi thường gặp
着手成春 nghĩa là gì?
着手成春 (zhuóshǒuchéngchūn) nghĩa là Bắt tay vào là thành xuân (thành ngữ); trị liệu như phép màu (trong phẫu thuật).
着手成春 đọc thế nào?
着手成春 đọc là zhuóshǒuchéngchūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 着手成春 là gì?
Âm Hán Việt của 着手成春 là "trước thủ thành xuân".