着手
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 著手
着手 nghĩa là bắt tay vào làm.
Nghĩa của 着手
zhuóshǒu
TRƯỚC THỦĐộng từphồn thể 著手- Bắt tay vào làm
- Bắt đầu một nhiệm vụ
- Bắt đầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 着手
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 着手
- 着手成春 — Bắt tay vào là thành xuân (thành ngữ); trị liệu như phép màu (trong phẫu thuật)
Câu hỏi thường gặp
着手 nghĩa là gì?
着手 (zhuóshǒu) nghĩa là bắt tay vào làm.
着手 đọc thế nào?
着手 đọc là zhuóshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 着手 là gì?
Âm Hán Việt của 着手 là "trước thủ".