TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

着火

zháohuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 著火

Âm Hán Việt TRƯỚC HỎA

着火 nghĩa là bắt lửa.

Nghĩa của 着火

zháohuǒ

TRƯỚC HỎAĐộng từphồn thể 著火
  1. Bắt lửa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 着火

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 着火

  • 着火了!快跑啊! Cháy! Chạy mau! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

着火 nghĩa là gì?

着火 (zháohuǒ) nghĩa là bắt lửa.

着火 đọc thế nào?

着火 đọc là zháohuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 着火 là gì?

Âm Hán Việt của 着火 là "trước hỏa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.