睁眼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 睜眼
睁眼 nghĩa là mở mắt.
Nghĩa của 睁眼
zhēngyǎn
TRANH NHÃNĐộng từphồn thể 睜眼- Mở mắt
Từ ghép có 睁眼
Câu ví dụ với 睁眼
- 我现在能睁眼吗? Wǒ xiànzài néng zhēngyǎn ma?Bây giờ tôi mở mắt được chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6120904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
睁眼 nghĩa là gì?
睁眼 (zhēngyǎn) nghĩa là mở mắt.
睁眼 đọc thế nào?
睁眼 đọc là zhēngyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 睁眼 là gì?
Âm Hán Việt của 睁眼 là "tranh nhãn".