睡袋
giọng máy của trình duyệt
睡袋 nghĩa là túi ngủ.
Nghĩa của 睡袋
shuìdài
THỤY ĐẠIDanh từ- Túi ngủ
Câu hỏi thường gặp
睡袋 nghĩa là gì?
睡袋 (shuìdài) nghĩa là túi ngủ.
睡袋 đọc thế nào?
睡袋 đọc là shuìdài (pinyin).
Âm Hán Việt của 睡袋 là gì?
Âm Hán Việt của 睡袋 là "thụy đại".