Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đốc công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
督工 nghĩa là giám sát công nhân, đốc công, quản đốc.
Nghĩa của 督工
dūgōng
ĐỐC CÔNG
Giám sát công nhân
Đốc công; quản đốc
Câu hỏi thường gặp
督工 nghĩa là gì?
督工 (dūgōng) nghĩa là giám sát công nhân, đốc công, quản đốc.
督工 đọc thế nào?
督工 đọc là dūgōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 督工 là gì?
Âm Hán Việt của 督工 là "đốc công".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.