TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

睾丸扭转

gāowánniǔzhuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 睾丸扭轉

Âm Hán Việt CAO HOÀN NỮU CHUYỂN

睾丸扭转 nghĩa là xoắn tinh hoàn.

Nghĩa của 睾丸扭转

gāowánniǔzhuǎn

CAO HOÀN NỮU CHUYỂNphồn thể 睾丸扭轉
  1. y học Xoắn tinh hoàn

Câu hỏi thường gặp

睾丸扭转 nghĩa là gì?

睾丸扭转 (gāowánniǔzhuǎn) nghĩa là xoắn tinh hoàn.

睾丸扭转 đọc thế nào?

睾丸扭转 đọc là gāowánniǔzhuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 睾丸扭转 là gì?

Âm Hán Việt của 睾丸扭转 là "cao hoàn nữu chuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.