睿智 (ruìzhì) nghĩa là Khôn ngoan và nhìn xa trông rộng.
睿智 đọc thế nào?
睿智 đọc là ruìzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 睿智 là gì?
Âm Hán Việt của 睿智 là "duệ trí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.