TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瞑想

míngxiǎng giọng máy của trình duyệt

瞑想 nghĩa là trầm ngâm, suy nghĩ sâu sắc.

Nghĩa của 瞑想

míngxiǎng

  1. Trầm ngâm
  2. Suy nghĩ sâu sắc
  3. Suy tư
  4. Thiền định

Câu hỏi thường gặp

瞑想 nghĩa là gì?

瞑想 (míngxiǎng) nghĩa là trầm ngâm, suy nghĩ sâu sắc.

瞑想 đọc thế nào?

瞑想 đọc là míngxiǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.