瞒不过 nghĩa là Không thể che giấu (một việc) khỏi (ai đó).
Nghĩa của 瞒不过
mánbùguò
MAN BẤT QUÁphồn thể 瞞不過
Không thể che giấu (một việc) khỏi (ai đó)
Câu hỏi thường gặp
瞒不过 nghĩa là gì?
瞒不过 (mánbùguò) nghĩa là Không thể che giấu (một việc) khỏi (ai đó).
瞒不过 đọc thế nào?
瞒不过 đọc là mánbùguò (pinyin).
Âm Hán Việt của 瞒不过 là gì?
Âm Hán Việt của 瞒不过 là "man bất quá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.