瞒报 (mánbào) nghĩa là Che giấu hoặc lừa dối trong báo cáo.
瞒报 đọc thế nào?
瞒报 đọc là mánbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 瞒报 là gì?
Âm Hán Việt của 瞒报 là "man báo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.