TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瞩望

zhǔwàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 矚望

Âm Hán Việt CHÚC VỌNG

瞩望 nghĩa là mong đợi.

Nghĩa của 瞩望

zhǔwàng

CHÚC VỌNGphồn thể 矚望
  1. Mong đợi

Câu hỏi thường gặp

瞩望 nghĩa là gì?

瞩望 (zhǔwàng) nghĩa là mong đợi.

瞩望 đọc thế nào?

瞩望 đọc là zhǔwàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 瞩望 là gì?

Âm Hán Việt của 瞩望 là "chúc vọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.