TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瞩

zhǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 矚

Âm Hán Việt CHÚC
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 17 Mọi âm Hán Việt của chữ: chúc

瞩 nghĩa là nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm.

Nghĩa của 瞩

zhǔ

CHÚCphồn thể 矚
  1. Nhìn chăm chú
  2. Nhìn chằm chằm

Từ ghép có 瞩

Thành ngữ có 瞩

  • 举世瞩目 — Nhận được sự chú ý toàn thế giới
  • 高瞻远瞩 — Đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng

Câu hỏi thường gặp

瞩 nghĩa là gì?

瞩 (zhǔ) nghĩa là nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm.

瞩 đọc thế nào?

瞩 đọc là zhǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 瞩 là gì?

Âm Hán Việt của 瞩 là "chúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.