TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瞬发辐射

shùnfāfúshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瞬發輻射

Âm Hán Việt THUẤN PHÁT BỨC XẠ

瞬发辐射 nghĩa là bức xạ tức thời.

Nghĩa của 瞬发辐射

shùnfāfúshè

THUẤN PHÁT BỨC XẠphồn thể 瞬發輻射
  1. Bức xạ tức thời

Câu hỏi thường gặp

瞬发辐射 nghĩa là gì?

瞬发辐射 (shùnfāfúshè) nghĩa là bức xạ tức thời.

瞬发辐射 đọc thế nào?

瞬发辐射 đọc là shùnfāfúshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 瞬发辐射 là gì?

Âm Hán Việt của 瞬发辐射 là "thuấn phát bức xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.