TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瞬

shùn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUẤN
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 17 Mọi âm Hán Việt của chữ: thuấn

瞬 nghĩa là nháy mắt.

Nghĩa của 瞬

shùn

THUẤN
  1. Nháy mắt

Từ ghép có 瞬

Thành ngữ có 瞬

  • 瞬息万变 — Trong thoáng chốc, muôn vàn thay đổi (thành ngữ); thay đổi lớn và nhanh chóng
  • 瞬息之间 — Trong nháy mắt
  • 目不转瞬 — Nhìn chăm chú

Câu hỏi thường gặp

瞬 nghĩa là gì?

瞬 (shùn) nghĩa là nháy mắt.

瞬 đọc thế nào?

瞬 đọc là shùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 瞬 là gì?

Âm Hán Việt của 瞬 là "thuấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.