TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瞭望塔

liàowàngtǎ giọng máy của trình duyệt

瞭望塔 nghĩa là tháp canh, tháp quan sát.

Nghĩa của 瞭望塔

liàowàngtǎ

  1. Tháp canh
  2. Tháp quan sát

Câu hỏi thường gặp

瞭望塔 nghĩa là gì?

瞭望塔 (liàowàngtǎ) nghĩa là tháp canh, tháp quan sát.

瞭望塔 đọc thế nào?

瞭望塔 đọc là liàowàngtǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.