瞻望 (zhānwàng) nghĩa là nhìn xa trông rộng, mong đợi.
瞻望 đọc thế nào?
瞻望 đọc là zhānwàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 瞻望 là gì?
Âm Hán Việt của 瞻望 là "chiêm vọng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.