TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

知母

zhīmǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRI MẪU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tri mẫu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

知母 nghĩa là cây tri mẫu.

Nghĩa của 知母

zhīmǔ

TRI MẪUDanh từ
  1. Cây Tri Mẫu
  2. Thân rễ của cây Tri Mẫu (dùng trong Đông y)

Câu hỏi thường gặp

知母 nghĩa là gì?

知母 (zhīmǔ) nghĩa là cây tri mẫu.

知母 đọc thế nào?

知母 đọc là zhīmǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 知母 là gì?

Âm Hán Việt của 知母 là "tri mẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.