Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tri thức giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
知识界 nghĩa là giới tri thức, tri thức.
Nghĩa của 知识界
zhīshijiè
TRI THỨC GIỚIDanh từphồn thể 知識界
Giới tri thức
Tri thức
Câu hỏi thường gặp
知识界 nghĩa là gì?
知识界 (zhīshijiè) nghĩa là giới tri thức, tri thức.
知识界 đọc thế nào?
知识界 đọc là zhīshijiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 知识界 là gì?
Âm Hán Việt của 知识界 là "tri thức giới".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.