TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

知识库

zhīshikù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 知識庫

Âm Hán Việt TRI THỨC KHỐ

知识库 nghĩa là cơ sở tri thức.

Nghĩa của 知识库

zhīshikù

TRI THỨC KHỐDanh từphồn thể 知識庫
  1. Cơ sở tri thức

Câu hỏi thường gặp

知识库 nghĩa là gì?

知识库 (zhīshikù) nghĩa là cơ sở tri thức.

知识库 đọc thế nào?

知识库 đọc là zhīshikù (pinyin).

Âm Hán Việt của 知识库 là gì?

Âm Hán Việt của 知识库 là "tri thức khố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.