TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矩阵

jǔzhèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 矩陣

矩阵 nghĩa là mảng, ma trận.

Nghĩa của 矩阵

jǔzhèn

Danh từphồn thể 矩陣
  1. Mảng
  2. Ma trận (toán học)

Câu hỏi thường gặp

矩阵 nghĩa là gì?

矩阵 (jǔzhèn) nghĩa là mảng, ma trận.

矩阵 đọc thế nào?

矩阵 đọc là jǔzhèn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.