短期
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
短期 nghĩa là ngắn hạn.
Nghĩa của 短期
duǎnqī
ĐOẢN KỲDanh từ- Ngắn hạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 短期
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
短期 nghĩa là gì?
短期 (duǎnqī) nghĩa là ngắn hạn.
短期 đọc thế nào?
短期 đọc là duǎnqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 短期 là gì?
Âm Hán Việt của 短期 là "đoản kỳ".