TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

短简

duǎnjiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 短簡

Âm Hán Việt ĐOẢN GIẢN

短简 nghĩa là ngắn gọn.

Nghĩa của 短简

duǎnjiǎn

ĐOẢN GIẢNphồn thể 短簡
  1. Ngắn gọn

Câu hỏi thường gặp

短简 nghĩa là gì?

短简 (duǎnjiǎn) nghĩa là ngắn gọn.

短简 đọc thế nào?

短简 đọc là duǎnjiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 短简 là gì?

Âm Hán Việt của 短简 là "đoản giản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.