TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石刑

shíxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH HÌNH

石刑 nghĩa là ném đá.

Nghĩa của 石刑

shíxíng

THẠCH HÌNHDanh từ
  1. Ném đá (phương pháp xử tử)

Câu hỏi thường gặp

石刑 nghĩa là gì?

石刑 (shíxíng) nghĩa là ném đá.

石刑 đọc thế nào?

石刑 đọc là shíxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 石刑 là gì?

Âm Hán Việt của 石刑 là "thạch hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.