TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石印

shíyìn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH ẤN

石印 nghĩa là in thạch bản.

Nghĩa của 石印

shíyìn

THẠCH ẤN
  1. In thạch bản

Câu hỏi thường gặp

石印 nghĩa là gì?

石印 (shíyìn) nghĩa là in thạch bản.

石印 đọc thế nào?

石印 đọc là shíyìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 石印 là gì?

Âm Hán Việt của 石印 là "thạch ấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.