TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石器

shíqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH KHÍ

石器 nghĩa là dụng cụ đá, công cụ bằng đá.

Nghĩa của 石器

shíqì

THẠCH KHÍDanh từ
  1. Dụng cụ đá
  2. Công cụ bằng đá

Câu hỏi thường gặp

石器 nghĩa là gì?

石器 (shíqì) nghĩa là dụng cụ đá, công cụ bằng đá.

石器 đọc thế nào?

石器 đọc là shíqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 石器 là gì?

Âm Hán Việt của 石器 là "thạch khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.