石墨气冷堆 (shímòqìlěngduī) nghĩa là Lò phản ứng graphit khí.
石墨气冷堆 đọc thế nào?
石墨气冷堆 đọc là shímòqìlěngduī (pinyin).
Âm Hán Việt của 石墨气冷堆 là gì?
Âm Hán Việt của 石墨气冷堆 là "thạch mặc khí lãnh đôi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.