TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石墨气冷堆

shímòqìlěngduī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 石墨氣冷堆

Âm Hán Việt THẠCH MẶC KHÍ LÃNH ĐÔI

石墨气冷堆 nghĩa là Lò phản ứng graphit khí.

Nghĩa của 石墨气冷堆

shímòqìlěngduī

THẠCH MẶC KHÍ LÃNH ĐÔIphồn thể 石墨氣冷堆
  1. Lò phản ứng graphit khí

Câu hỏi thường gặp

石墨气冷堆 nghĩa là gì?

石墨气冷堆 (shímòqìlěngduī) nghĩa là Lò phản ứng graphit khí.

石墨气冷堆 đọc thế nào?

石墨气冷堆 đọc là shímòqìlěngduī (pinyin).

Âm Hán Việt của 石墨气冷堆 là gì?

Âm Hán Việt của 石墨气冷堆 là "thạch mặc khí lãnh đôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.