TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石头

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shítou giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 石頭

Âm Hán Việt THẠCH ĐẦU
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)

石头 nghĩa là đá.

Nghĩa của 石头

shítou

THẠCH ĐẦUDanh từphồn thể 石頭
  1. Đá

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 石头

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 石头

  • 我建石头房子。 Wǒ jiàn shítou fángzi.Tôi xây những ngôi nhà bằng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9973754

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

石头 nghĩa là gì?

石头 (shítou) nghĩa là đá.

石头 đọc thế nào?

石头 đọc là shítou (pinyin).

Âm Hán Việt của 石头 là gì?

Âm Hán Việt của 石头 là "thạch đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.