石头
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 石頭
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)
石头 nghĩa là đá.
Nghĩa của 石头
shítou
THẠCH ĐẦUDanh từphồn thể 石頭- Đá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 石头
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 石头
- 我建石头房子。 Wǒ jiàn shítou fángzi.Tôi xây những ngôi nhà bằng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9973754
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
石头 nghĩa là gì?
石头 (shítou) nghĩa là đá.
石头 đọc thế nào?
石头 đọc là shítou (pinyin).
Âm Hán Việt của 石头 là gì?
Âm Hán Việt của 石头 là "thạch đầu".