TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石墨烯

shímòxī giọng máy của trình duyệt

石墨烯 nghĩa là Graphene.

Nghĩa của 石墨烯

shímòxī

Danh từ
  1. Graphene

Câu hỏi thường gặp

石墨烯 nghĩa là gì?

石墨烯 (shímòxī) nghĩa là Graphene.

石墨烯 đọc thế nào?

石墨烯 đọc là shímòxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.