TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石墨碳

shímòtàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH MẶC THÁN

石墨碳 nghĩa là carbon graphit.

Nghĩa của 石墨碳

shímòtàn

THẠCH MẶC THÁN
  1. Carbon graphit

Câu hỏi thường gặp

石墨碳 nghĩa là gì?

石墨碳 (shímòtàn) nghĩa là carbon graphit.

石墨碳 đọc thế nào?

石墨碳 đọc là shímòtàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 石墨碳 là gì?

Âm Hán Việt của 石墨碳 là "thạch mặc thán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.