TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石弩

shínǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH NỖ

石弩 nghĩa là máy bắn đá, nỏ lớn.

Nghĩa của 石弩

shínǔ

THẠCH NỖ
  1. Máy bắn đá
  2. Nỏ lớn (vũ khí công thành bắn khối đá)

Câu hỏi thường gặp

石弩 nghĩa là gì?

石弩 (shínǔ) nghĩa là máy bắn đá, nỏ lớn.

石弩 đọc thế nào?

石弩 đọc là shínǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 石弩 là gì?

Âm Hán Việt của 石弩 là "thạch nỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.