TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石柱

shízhù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH TRỤ

石柱 nghĩa là bia đá, đá dựng.

Nghĩa của 石柱

shízhù

THẠCH TRỤDanh từ, Tên riêng
  1. Bia đá
  2. Đá dựng
  3. Tháp đá obelisk

Shízhù

THẠCH TRỤDanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở Trùng Khánh 重庆 (Chong2qing4)

Câu hỏi thường gặp

石柱 nghĩa là gì?

石柱 (shízhù, shízhù) nghĩa là bia đá, đá dựng.

石柱 đọc thế nào?

石柱 đọc là shízhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 石柱 là gì?

Âm Hán Việt của 石柱 là "thạch trụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.