TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石涛

Shí Tāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 石濤

Âm Hán Việt THẠCH ĐÀO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thạch đào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

石涛 nghĩa là Thạch Đào (1642-1707), họa sĩ và nhà thơ Trung Quốc chuyên vẽ tranh phong cảnh.

Nghĩa của 石涛

Shí Tāo

THẠCH ĐÀOphồn thể 石濤tên riêng
  1. Thạch Đào (1642-1707), họa sĩ và nhà thơ Trung Quốc chuyên vẽ tranh phong cảnh

Câu hỏi thường gặp

石涛 nghĩa là gì?

石涛 (shí tāo) nghĩa là Thạch Đào (1642-1707), họa sĩ và nhà thơ Trung Quốc chuyên vẽ tranh phong cảnh.

石涛 đọc thế nào?

石涛 đọc là Shí Tāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 石涛 là gì?

Âm Hán Việt của 石涛 là "thạch đào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.