TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石灰华

shíhuīhuá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 石灰華

Âm Hán Việt THẠCH HÔI HOA

石灰华 nghĩa là Travertine (địa chất).

Nghĩa của 石灰华

shíhuīhuá

THẠCH HÔI HOAphồn thể 石灰華
  1. Travertine (địa chất)
  2. Tufa (một loại đá cẩm thạch phân lớp)

Câu hỏi thường gặp

石灰华 nghĩa là gì?

石灰华 (shíhuīhuá) nghĩa là Travertine (địa chất).

石灰华 đọc thế nào?

石灰华 đọc là shíhuīhuá (pinyin).

Âm Hán Việt của 石灰华 là gì?

Âm Hán Việt của 石灰华 là "thạch hôi hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.