石灰
giọng máy của trình duyệt
石灰 nghĩa là vôi.
Nghĩa của 石灰
shíhuī
THẠCH HÔIDanh từ- Vôi (canxi oxit)
Từ ghép có 石灰
Câu hỏi thường gặp
石灰 nghĩa là gì?
石灰 (shíhuī) nghĩa là vôi.
石灰 đọc thế nào?
石灰 đọc là shíhuī (pinyin).
Âm Hán Việt của 石灰 là gì?
Âm Hán Việt của 石灰 là "thạch hôi".