TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石炭纪

Shítànjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 石炭紀

Âm Hán Việt THẠCH THÁN KỶ

石炭纪 nghĩa là Kỷ Carbon.

Nghĩa của 石炭纪

Shítànjì

THẠCH THÁN KỶTên riêngphồn thể 石炭紀tên riêng
  1. Kỷ Carbon (thời kỳ địa chất 354-292 triệu năm trước)

Câu hỏi thường gặp

石炭纪 nghĩa là gì?

石炭纪 (shítànjì) nghĩa là Kỷ Carbon.

石炭纪 đọc thế nào?

石炭纪 đọc là Shítànjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 石炭纪 là gì?

Âm Hán Việt của 石炭纪 là "thạch thán kỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.