石磙
giọng máy của trình duyệt
石磙 nghĩa là trục lăn bằng đá.
Nghĩa của 石磙
shígǔn
- Trục lăn bằng đá
Câu hỏi thường gặp
石磙 nghĩa là gì?
石磙 (shígǔn) nghĩa là trục lăn bằng đá.
石磙 đọc thế nào?
石磙 đọc là shígǔn (pinyin).
石磙 nghĩa là trục lăn bằng đá.
石磙 (shígǔn) nghĩa là trục lăn bằng đá.
石磙 đọc là shígǔn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.