TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石磙

shígǔn giọng máy của trình duyệt

石磙 nghĩa là trục lăn bằng đá.

Nghĩa của 石磙

shígǔn

  1. Trục lăn bằng đá

Câu hỏi thường gặp

石磙 nghĩa là gì?

石磙 (shígǔn) nghĩa là trục lăn bằng đá.

石磙 đọc thế nào?

石磙 đọc là shígǔn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.