TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石膏墙板

shígāoqiángbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 石膏牆板

Âm Hán Việt THẠCH CAO TƯỜNG BẢN

石膏墙板 nghĩa là tấm thạch cao, tấm vách thạch cao.

Nghĩa của 石膏墙板

shígāoqiángbǎn

THẠCH CAO TƯỜNG BẢNphồn thể 石膏牆板
  1. Tấm thạch cao
  2. Tấm vách thạch cao
  3. Tấm ván thạch cao

Câu hỏi thường gặp

石膏墙板 nghĩa là gì?

石膏墙板 (shígāoqiángbǎn) nghĩa là tấm thạch cao, tấm vách thạch cao.

石膏墙板 đọc thế nào?

石膏墙板 đọc là shígāoqiángbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 石膏墙板 là gì?

Âm Hán Việt của 石膏墙板 là "thạch cao tường bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.