石膏墙板 (shígāoqiángbǎn) nghĩa là tấm thạch cao, tấm vách thạch cao.
石膏墙板 đọc thế nào?
石膏墙板 đọc là shígāoqiángbǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 石膏墙板 là gì?
Âm Hán Việt của 石膏墙板 là "thạch cao tường bản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.