泉石膏肓 — Suối núi và đá trong tim (thành ngữ); yêu sâu sắc cảnh núi non
Câu hỏi thường gặp
石膏 nghĩa là gì?
石膏 (shígāo) nghĩa là Thạch cao CaSO4·2(H2O).
石膏 đọc thế nào?
石膏 đọc là shígāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 石膏 là gì?
Âm Hán Việt của 石膏 là "thạch cao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.