TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石舫

Shí Fǎng giọng máy của trình duyệt

石舫 nghĩa là thuyền đá, đình nổi tiếng.

Nghĩa của 石舫

Shí Fǎng

Danh từtên riêng
  1. Thuyền đá, đình nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

石舫 nghĩa là gì?

石舫 (shí fǎng) nghĩa là thuyền đá, đình nổi tiếng.

石舫 đọc thế nào?

石舫 đọc là Shí Fǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.