TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石蕊

shíruǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH NHỊ

石蕊 nghĩa là rêu tuần lộc, quỳ tím.

Nghĩa của 石蕊

shíruǐ

THẠCH NHỊDanh từ
  1. Rêu tuần lộc
  2. Quỳ tím (hóa học)

Từ ghép có 石蕊

Câu hỏi thường gặp

石蕊 nghĩa là gì?

石蕊 (shíruǐ) nghĩa là rêu tuần lộc, quỳ tím.

石蕊 đọc thế nào?

石蕊 đọc là shíruǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 石蕊 là gì?

Âm Hán Việt của 石蕊 là "thạch nhị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.