TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石蕊试纸

shíruǐshìzhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 石蕊試紙

Âm Hán Việt THẠCH NHỊ THÍ CHỈ

石蕊试纸 nghĩa là giấy quỳ tím.

Nghĩa của 石蕊试纸

shíruǐshìzhǐ

THẠCH NHỊ THÍ CHỈDanh từphồn thể 石蕊試紙
  1. Giấy quỳ tím (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

石蕊试纸 nghĩa là gì?

石蕊试纸 (shíruǐshìzhǐ) nghĩa là giấy quỳ tím.

石蕊试纸 đọc thế nào?

石蕊试纸 đọc là shíruǐshìzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 石蕊试纸 là gì?

Âm Hán Việt của 石蕊试纸 là "thạch nhị thí chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.