TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石青

shíqīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH THANH

石青 nghĩa là Azurit.

Nghĩa của 石青

shíqīng

THẠCH THANHDanh từ
  1. Azurit
  2. Azurit đồng 2CuCO3-Cu(OH)2
  3. Xanh azur

Câu hỏi thường gặp

石青 nghĩa là gì?

石青 (shíqīng) nghĩa là Azurit.

石青 đọc thế nào?

石青 đọc là shíqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 石青 là gì?

Âm Hán Việt của 石青 là "thạch thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.