石首
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thạch thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
石首 nghĩa là Thạch Thủ, thành phố cấp huyện ở Kinh Châu 荆州 (Jīngzhōu), Hồ Bắc.
Nghĩa của 石首
Shíshǒu
THẠCH THỦDanh từ, Tên riêngtên riêng- Thạch Thủ, thành phố cấp huyện ở Kinh Châu 荆州 (Jīngzhōu), Hồ Bắc
Câu hỏi thường gặp
石首 nghĩa là gì?
石首 (shíshǒu) nghĩa là Thạch Thủ, thành phố cấp huyện ở Kinh Châu 荆州 (Jīngzhōu), Hồ Bắc.
石首 đọc thế nào?
石首 đọc là Shíshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 石首 là gì?
Âm Hán Việt của 石首 là "thạch thủ".