TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矽肺

xīfèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỊCH PHẾ

矽肺 nghĩa là bệnh bụi phổi silic, bệnh phổi thợ mài.

Nghĩa của 矽肺

xīfèi

TỊCH PHẾDanh từ
  1. Bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)
  2. Bệnh phổi thợ mài

Câu hỏi thường gặp

矽肺 nghĩa là gì?

矽肺 (xīfèi) nghĩa là bệnh bụi phổi silic, bệnh phổi thợ mài.

矽肺 đọc thế nào?

矽肺 đọc là xīfèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 矽肺 là gì?

Âm Hán Việt của 矽肺 là "tịch phế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.