TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矽胶

xījiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 矽膠

Âm Hán Việt TỊCH GIAO

矽胶 nghĩa là Gel silica.

Nghĩa của 矽胶

xījiāo

TỊCH GIAODanh từphồn thể 矽膠
  1. Đài Loan Gel silica
  2. Cao su silicone

Câu hỏi thường gặp

矽胶 nghĩa là gì?

矽胶 (xījiāo) nghĩa là Gel silica.

矽胶 đọc thế nào?

矽胶 đọc là xījiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 矽胶 là gì?

Âm Hán Việt của 矽胶 là "tịch giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.