矽藻
giọng máy của trình duyệt
矽藻 nghĩa là tảo cát.
Nghĩa của 矽藻
xīzǎo
TỊCH TẢO- Tảo cát
Câu hỏi thường gặp
矽藻 nghĩa là gì?
矽藻 (xīzǎo) nghĩa là tảo cát.
矽藻 đọc thế nào?
矽藻 đọc là xīzǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 矽藻 là gì?
Âm Hán Việt của 矽藻 là "tịch tảo".